Viễn thị bẩm sinh là tình trạng khiến nhiều bậc phụ huynh lo lắng và đặt ra câu hỏi liệu bệnh có thể điều trị được hay không. Thấu hiểu điều đó, Yoon Eyewear chia sẻ những thông tin hữu ích dưới đây nhằm giúp ba mẹ hiểu rõ hơn về viễn thị bẩm sinh, từ đó an tâm hơn và có hướng chăm sóc thị lực phù hợp nếu con đang gặp phải tật khúc xạ này.
VIỄN THỊ BẨM SINH LÀ GÌ?
Viễn thị bẩm sinh là tình trạng trẻ đã mắc tật viễn ngay từ khi chào đời, trong đó yếu tố di truyền được xem là nguyên nhân phổ biến nhất. Ở những trẻ này, trục nhãn cầu ngắn hơn bình thường khiến khả năng nhìn gần bị hạn chế các vật ở khoảng cách gần thường mờ nhòe, trong khi những vật ở xa (khoảng từ 6 mét trở lên) lại nhìn khá rõ.
Thực tế, phần lớn trẻ sơ sinh đều có mức độ viễn thị nhẹ và hiện tượng này thường tự cải thiện khi trẻ lớn lên, đặc biệt trong giai đoạn từ 2–3 tuổi. Tuy nhiên, với một số trường hợp, mắt phát triển chậm hoặc không phát triển đúng cách, tình trạng viễn thị sẽ không tự hết mà tiếp tục tồn tại. Khi trẻ bước vào độ tuổi đi học, đặc biệt là bậc tiểu học, viễn thị bẩm sinh có xu hướng biểu hiện rõ ràng và nghiêm trọng hơn thông qua các dấu hiệu như:
- Thường xuyên nheo mắt hoặc dụi mắt
- Dễ bị đỏ mắt, mỏi mắt, khô mắt
- Gặp khó khăn khi đọc sách, viết bài hoặc chơi đồ chơi ở cự ly gần
- Khó tập trung học tập, thậm chí ngại ngồi vào bàn học
- Xuất hiện tình trạng lác mắt (lé), hai tròng đen có xu hướng lệch vào trong
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này sẽ giúp phụ huynh kịp thời đưa trẻ đi thăm khám và có hướng can thiệp phù hợp, tránh ảnh hưởng lâu dài đến thị lực và khả năng học tập của trẻ.
TRIỆU CHỨNG VÀ NHỮNG BIẾN CHỨNG THƯỜNG GẶP CỦA VIỄN THỊ BẨM SINH
Viễn thị bẩm sinh ở trẻ nhỏ thường khó nhận biết trong giai đoạn đầu đời vì các biểu hiện chưa rõ ràng. Tuy nhiên, khi trẻ lớn dần, đặc biệt trong độ tuổi từ 5 đến 10, các dấu hiệu của tật viễn thị bắt đầu xuất hiện rõ hơn và dễ quan sát hơn.
Một số biểu hiện thường gặp ở trẻ bị viễn thị bẩm sinh bao gồm:
- Khó nhìn rõ các vật ở cự ly gần, hình ảnh dễ bị mờ nhòe
- Hay nheo mắt, cố gắng căng mắt khi đọc sách hoặc làm bài để nhìn rõ hơn
- Dễ bị nhức mắt, đau đầu, nhất là vào cuối ngày hoặc sau thời gian học tập dài
- Cảm giác đau âm ỉ, khó chịu bên trong mắt
- Thường xuyên dụi mắt do mỏi hoặc khô mắt
- Giảm hứng thú với việc đọc sách, học tập và các hoạt động cần nhìn gần
Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, viễn thị bẩm sinh có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng học tập, sinh hoạt hằng ngày và tiềm ẩn nguy cơ phát sinh các biến chứng về thị lực sau này.

VIỄN THỊ BẨM SINH CÓ THỂ ĐIỀU TRỊ DỨT ĐIỂM KHÔNG?
Viễn thị bẩm sinh gây tác động không nhỏ đến sinh hoạt hằng ngày, sức khỏe thị giác và cả tương lai của trẻ. Nếu không được phát hiện sớm và can thiệp đúng cách, tình trạng này có thể dẫn đến nhược thị, thậm chí suy giảm thị lực nghiêm trọng. Hệ quả không chỉ dừng lại ở vấn đề thẩm mỹ hay sức khỏe, mà còn làm trẻ gặp nhiều hạn chế trong học tập, vui chơi và cơ hội phát triển sau này.
Việc viễn thị bẩm sinh có thể chữa khỏi hoàn toàn hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như: mức độ viễn thị nặng hay nhẹ, thời điểm được chẩn đoán, phương pháp điều trị mà bác sĩ chỉ định cũng như mức độ tuân thủ phác đồ điều trị của trẻ và gia đình.
Thông thường, nếu trẻ được phát hiện và điều trị trong giai đoạn từ 3–5 tuổi, hiệu quả cải thiện thị lực sẽ cao hơn đáng kể. Đây là thời điểm trục nhãn cầu vẫn đang tiếp tục phát triển, nên khả năng điều chỉnh và phục hồi thị giác tốt hơn. Ngược lại, nếu đến khoảng 6–7 tuổi mới bắt đầu điều trị, đặc biệt trong trường hợp viễn thị nặng hoặc đã xuất hiện biến chứng, kết quả đạt được thường không như mong muốn.
Bên cạnh đó, việc can thiệp khi viễn thị bẩm sinh chưa gây biến chứng sẽ đơn giản và hiệu quả hơn nhiều. Khi trẻ đã xuất hiện các vấn đề như lác mắt hay nhược thị, quá trình điều trị sẽ phức tạp hơn, tốn nhiều thời gian, chi phí và đòi hỏi trẻ phải đáp ứng những yêu cầu nhất định về sức khỏe để đạt được kết quả tốt.
CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ VIỄN THỊ BẨM SINH HIỆN NAY
Để điều trị viễn thị bẩm sinh, trẻ cần được bác sĩ chuyên khoa mắt thăm khám kỹ lưỡng nhằm đánh giá mức độ viễn thị cũng như phát hiện sớm các biến chứng kèm theo. Tùy vào từng trường hợp cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp can thiệp phù hợp.
1. Đeo Kính Điều Chỉnh Thị Lực
Đeo kính là giải pháp phổ biến và an toàn, thường được áp dụng cho những trường hợp viễn thị bẩm sinh ở mức độ nhẹ, chưa xuất hiện biến chứng nghiêm trọng. Nguyên lý của phương pháp này là sử dụng thấu kính hội tụ để điều chỉnh đường đi của ánh sáng, giúp hình ảnh hội tụ đúng trên võng mạc và cải thiện khả năng nhìn gần cho trẻ.
Kính gọng cho trẻ viễn thị
Khi chọn kính gọng cho trẻ, phụ huynh nên ưu tiên các loại gọng nhẹ, bền và có khả năng chịu va đập tốt để đảm bảo an toàn trong sinh hoạt hằng ngày. Tròng kính nên có chiết suất cao để mỏng, nhẹ và đảm bảo tính thẩm mỹ. Ngoài ra, các tính năng như chống phản quang, lọc ánh sáng xanh và giảm chói cũng rất cần thiết nhằm giúp mắt trẻ dễ chịu hơn khi học tập và sử dụng thiết bị điện tử.
Kính áp tròng
Kính áp tròng mang lại ưu điểm về mặt thẩm mỹ do ôm sát giác mạc và không làm thay đổi diện mạo khuôn mặt. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi trẻ phải có ý thức tốt trong việc giữ gìn vệ sinh mắt. Phụ huynh cần hướng dẫn trẻ không dụi mắt khi đang đeo kính áp tròng để tránh rơi kính, trầy xước giác mạc hoặc nguy cơ viêm nhiễm.
Nhìn chung, việc lựa chọn loại kính nào cần có sự tư vấn từ bác sĩ điều trị và nên tôn trọng cảm nhận của trẻ. Không nên ép buộc trẻ đeo kính nếu trẻ quá khó chịu hoặc phản ứng tiêu cực, bởi điều này có thể ảnh hưởng đến tâm lý cũng như hiệu quả điều trị lâu dài.
2. Phẫu Thuật Điều Trị Viễn Thị Bẩm Sinh
Phẫu thuật thường được chỉ định trong những trường hợp viễn thị bẩm sinh nặng hoặc đã xuất hiện biến chứng, đặc biệt là lác mắt.
Phẫu thuật điều chỉnh viễn thị
Mục tiêu của phương pháp này là thay đổi độ cong của giác mạc để hình ảnh có thể hội tụ chính xác trên võng mạc. Hiện nay, phẫu thuật viễn thị chủ yếu được thực hiện bằng công nghệ laser hiện đại, với ưu điểm là thời gian nhanh, ít đau và nguy cơ biến chứng thấp. Tuy nhiên, chi phí điều trị khá cao và trẻ cần đáp ứng các điều kiện về sức khỏe mắt, không mắc các bệnh lý nhãn khoa khác.
Phẫu thuật chỉnh lác mắt
Trong trường hợp viễn thị bẩm sinh kèm theo biến chứng lác mắt, phẫu thuật chỉnh lác nên được tiến hành càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là khi trẻ dưới 4 tuổi. Phẫu thuật này nhằm điều chỉnh lại trục nhãn cầu bằng cách nới lỏng hoặc tăng cường hoạt động của các cơ vận nhãn, giúp hai mắt cân bằng và phối hợp tốt hơn.
3. Chăm Sóc Và Hỗ Trợ Điều Trị Tại Nhà
Bên cạnh các phương pháp điều trị y khoa, sự chăm sóc đúng cách tại nhà của cha mẹ đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình phục hồi thị lực cho trẻ:
- Hướng dẫn trẻ luyện tập điều tiết mắt thông qua các bài tập nhìn gần – nhìn xa phù hợp.
- Massage mắt nhẹ nhàng, kết hợp chườm ấm hoặc chườm lạnh khi trẻ có dấu hiệu mỏi mắt.
- Bố trí không gian học tập đủ ánh sáng và nhắc trẻ ngồi học đúng tư thế.
- Tránh để trẻ học tập hoặc đọc sách quá lâu liên tục, gây căng thẳng cho mắt.
- Theo dõi sát sao việc đeo kính của trẻ; trẻ cần đeo kính thường xuyên trong ngày, chỉ tháo khi tắm hoặc ngủ.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng giàu vitamin A, vitamin E và các dưỡng chất tốt cho mắt.
- Đưa trẻ tái khám đúng lịch để bác sĩ kịp thời điều chỉnh phương pháp điều trị nếu cần.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị viễn thị bẩm sinh, từ đó yên tâm đồng hành cùng con trong hành trình bảo vệ và cải thiện thị lực.