Bệnh glôcôm (hay còn gọi là tăng nhãn áp) là một tình trạng mắt nghiêm trọng, đặc trưng bởi áp lực trong mắt tăng cao, kèm theo hiện tượng lõm teo đĩa thị và suy giảm thị trường tương ứng. Hai dạng thường gặp của bệnh là glôcôm góc đóng và glôcôm góc mở.
Trong đó, glôcôm góc đóng xuất hiện khá phổ biến tại Việt Nam. Trên phạm vi toàn cầu, ước tính có hơn 17 triệu người mắc dạng bệnh này, phần lớn là người châu Á trên 40 tuổi. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến dây thần kinh thị giác, thậm chí dẫn đến mù lòa vĩnh viễn. Cùng Yoon Eyewear tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.
GLOCOM GÓC ĐÓNG LÀ GÌ?
Glôcôm góc đóng (Angle-Closure Glaucoma) là tình trạng xảy ra khi mống mắt áp sát hoặc dính vào vùng bè, làm cản trở dòng lưu thông của thủy dịch trong mắt. Sự tắc nghẽn này khiến thủy dịch không thoát ra ngoài bình thường, dẫn đến tăng nhãn áp và làm thay đổi cấu trúc giải phẫu bên trong mắt. Trong một số trường hợp, glôcôm góc đóng nguyên phát có thể xuất hiện kèm theo các tổn thương đặc trưng ở dây thần kinh thị giác.
Trên thực tế, những tổn thương do glôcôm gây ra cho thần kinh thị giác là không thể hồi phục. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi, đặc biệt là người trên 70 tuổi có nguy cơ mắc cao hơn khoảng 4–8 lần so với người dưới 40 tuổi.

PHÂN LOẠI BỆNH GLOCOM GÓC ĐÓNG
Glôcôm góc đóng được chia thành hai nhóm chính: glôcôm góc đóng nguyên phát và glôcôm góc đóng thứ phát.
1. Glocom Góc Đóng Nguyên Phát
Đây là dạng bệnh xuất phát từ những bất thường trong cấu trúc giải phẫu của mắt. Cụ thể, phần chân mống mắt bị đẩy hoặc kéo ra phía trước, che phủ vùng bè và làm hẹp hoặc đóng góc tiền phòng. Điều này khiến thủy dịch không thể lưu thông bình thường, dẫn đến tăng áp lực trong mắt và gây tăng nhãn áp.
2. Glocom Góc Đóng Thứ Phát
Dạng này cũng liên quan đến cơ chế đóng góc tiền phòng, nhưng nguyên nhân gây bệnh đa dạng hơn. Có thể chia thành hai cơ chế chính:
- Có nghẽn đồng tử: Thủy dịch bị ứ lại ở hậu phòng, làm mống mắt bị đẩy ra phía trước, từ đó đóng góc tiền phòng và gây tăng nhãn áp.
- Không nghẽn đồng tử: Tình trạng đóng góc xảy ra do lực kéo từ phía trước hoặc lực đẩy từ phía sau của cấu trúc trong mắt.
Ngoài ra, glôcôm góc đóng thứ phát còn có thể phát sinh do các bệnh lý khác ở mắt hoặc toàn thân, làm ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng bình thường của mắt.

NGUYÊN NHÂN GLOCOM GÓC ĐÓNG NGUYÊN PHÁT
Glôcôm là một bệnh lý liên quan đến sự tổn thương của dây thần kinh thị giác, dẫn đến suy giảm thị lực. Dù đã có nhiều nghiên cứu được thực hiện, nhưng trong phần lớn trường hợp, nguyên nhân chính xác gây bệnh vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Dây thần kinh thị giác có nhiệm vụ truyền tín hiệu hình ảnh từ mắt lên não. Khi bị glôcôm, không chỉ cấu trúc của dây thần kinh này bị thay đổi mà chức năng dẫn truyền cũng bị ảnh hưởng. Các sợi thần kinh dần bị tổn hại, lâu ngày gây ra sự suy giảm thị trường. Quá trình này thường diễn ra âm thầm, tiến triển chậm nhưng liên tục theo thời gian.
Hiện nay, có hai giả thuyết được chấp nhận rộng rãi để giải thích cơ chế bệnh sinh của glôcôm:
- Thuyết cơ học: Cho rằng áp lực nội nhãn tăng cao sẽ tạo lực chèn ép lên dây thần kinh thị giác, từ đó gây tổn thương và suy giảm chức năng.
- Thuyết mạch máu: Giải thích rằng sự rối loạn trong lưu lượng máu nuôi dưỡng mắt có thể góp phần gây ra tổn thương thần kinh thị giác. Giả thuyết này đặc biệt phù hợp với những trường hợp glôcôm có nhãn áp bình thường.
Tóm lại, glôcôm là bệnh lý phức tạp với cơ chế hình thành chưa hoàn toàn rõ ràng, nhưng đều dẫn đến hậu quả chung là tổn thương thần kinh thị giác và suy giảm thị lực nếu không được kiểm soát kịp thời.

TRIỆU CHỨNG GLOCOM GÓC ĐÓNG THEO TỪNG GIAI ĐOẠN
Biểu hiện của glôcôm góc đóng không giống nhau ở mỗi giai đoạn. Dưới đây là các dấu hiệu đặc trưng theo từng mức độ tiến triển của bệnh:
1. Glocom Góc Đóng Cấp Tính
Đây là giai đoạn nặng, có thể xuất hiện đột ngột hoặc sau các đợt nhẹ trước đó. Người bệnh thường có các triệu chứng rõ rệt như:
- Đau nhức mắt dữ dội, thị lực giảm nhanh, nhìn thấy quầng sáng nhiều màu
- Có thể kèm theo buồn nôn, đau bụng, vã mồ hôi hoặc rối loạn tiêu hóa
- Mí mắt sưng, mắt đỏ, giác mạc bị mờ, đồng tử giãn và biến dạng, nhãn áp tăng cao
2. Glocom Góc Đóng Bán Cấp
Đây là giai đoạn chuyển tiếp khi góc tiền phòng chưa đóng hoàn toàn. Triệu chứng thường không rõ ràng hoặc chỉ ở mức nhẹ:
- Cảm giác đau âm ỉ, căng tức ở mắt
- Nhìn mờ thoáng qua, đôi khi thấy quầng sáng quanh nguồn sáng
- Nhãn áp tăng nhẹ
Nếu không được phát hiện, tình trạng này có thể tiến triển thành cơn cấp tính hoặc tái phát nhiều lần, diễn biến tương tự như glôcôm góc mở.
3. Glocom Góc Đóng Mạn Tính
Ở giai đoạn này, bệnh tiến triển âm thầm và thường không có dấu hiệu rõ ràng ban đầu. Theo thời gian, các biểu hiện mới dần xuất hiện:
- Nhãn áp tăng nhẹ nhưng kéo dài
- Lõm gai thị tiến triển dần do tổn thương thần kinh thị giác
Nếu không kiểm soát, bệnh có thể dẫn đến đợt tăng nhãn áp cấp tính hoặc gây tổn hại nghiêm trọng đến thị lực.

PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ GLOCOM GÓC ĐÓNG
Việc điều trị glôcôm góc đóng sẽ phụ thuộc vào từng dạng bệnh và mức độ tiến triển. Mỗi trường hợp sẽ có hướng xử lý khác nhau nhằm kiểm soát nhãn áp và bảo vệ thị lực.
1. Điều Trị Glôcôm Góc Đóng Cấp Tính
Đây là tình trạng khẩn cấp, cần can thiệp nhanh để tránh nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn. Các phương pháp điều trị bao gồm:
- Dùng thuốc: Bác sĩ có thể chỉ định thuốc nhỏ mắt như timolol, pilocarpine, brimonidine kết hợp với acetazolamide đường uống. Những thuốc này giúp co đồng tử, mở rộng góc tiền phòng và giảm áp lực trong mắt.
- Cắt mống mắt chu biên bằng laser: Sử dụng tia laser tạo một lỗ nhỏ trên mống mắt, giúp thủy dịch lưu thông dễ dàng hơn, từ đó giảm tình trạng tắc nghẽn và hạ nhãn áp. Phương pháp này thường áp dụng khi điều trị bằng thuốc có hiệu quả và góc tiền phòng vẫn còn mở một phần.
- Laser tạo hình góc tiền phòng: Được chỉ định khi cắt mống mắt bằng laser chưa mang lại hiệu quả mong muốn. Kỹ thuật này giúp mở rộng góc tiền phòng tốt hơn và hỗ trợ kiểm soát nhãn áp.
Lưu ý: Một số loại thuốc như thuốc co đồng tử không được dùng trong glôcôm ác tính, và thuốc cường α–giao cảm cũng không phù hợp trong điều trị glôcôm góc đóng.
2. Điều Trị Glôcôm Góc Đóng Không Cấp Tính
Trong đa số trường hợp, phương pháp được ưu tiên là cắt mống mắt bằng laser. Ngoài ra, những người có góc tiền phòng hẹp dù chưa có triệu chứng cũng có thể được cân nhắc can thiệp sớm để phòng ngừa nguy cơ tiến triển thành cơn cấp tính. Trước khi điều trị, người bệnh cần được thăm khám kỹ để loại trừ các chống chỉ định.
3. Tác Dụng Phụ Và Biến Chứng Sau Điều Trị
Sau khi thực hiện laser, một số người có thể gặp các biểu hiện như:
- Nhìn mờ tạm thời
- Nhạy cảm hơn với ánh sáng
Vì vậy, sau điều trị, người bệnh nên nghỉ ngơi, hạn chế vận động mạnh và cần có người hỗ trợ di chuyển về nhà. Không nên tự lái xe cho đến khi thị lực ổn định trở lại. Thông thường, sinh hoạt có thể quay lại bình thường vào ngày hôm sau.
Glôcôm góc đóng là bệnh lý nguy hiểm có thể dẫn đến mất thị lực nếu không được xử lý kịp thời. Bên cạnh việc điều trị, người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ và tái khám định kỳ để kiểm soát bệnh hiệu quả.