Việc đo mắt và sử dụng kính đúng thông số là yếu tố quan trọng để đảm bảo thị lực rõ ràng, thoải mái và tránh mỏi mắt. Tuy nhiên, khi cầm trên tay một đơn kính hoặc toa đo mắt, không ít người cảm thấy bối rối trước những ký hiệu như SPH, CYL, AXIS, PD…
Những con số, ký hiệu tưởng chừng khô khan đó thực chất lại phản ánh chi tiết tình trạng thị lực và định hướng giải pháp điều chỉnh cho từng người. Hãy cùng Yoon Eyewear giải mã từng khái niệm một cách dễ hiểu qua bài viết dưới đây.
VÌ SAO CẦN HIỂU CÁC CHỈ SỐ ĐO MẮT?
Khi đi đo mắt để cắt kính, bác sĩ nhãn khoa sẽ sử dụng các thiết bị hiện đại nhằm đánh giá chính xác tình trạng khúc xạ của mắt bạn. Toàn bộ kết quả sẽ được thể hiện dưới dạng các chỉ số kỹ thuật trên toa kính.
Hiểu được ý nghĩa của các chỉ số này giúp bạn chủ động hơn trong việc kiểm soát thị lực, lựa chọn tròng kính phù hợp và đánh giá được chất lượng đơn kính mà mình nhận được. Đặc biệt, trong thời đại mà việc đặt mua kính online ngày càng phổ biến, thì việc hiểu các thông số đo mắt không còn là lựa chọn mà là điều cần thiết.

CÁC KÝ HIỆU THƯỜNG GẶP TRONG KẾT QUẢ ĐO MẮT
Khi đi khám mắt và nhận đơn thuốc kính, bạn sẽ thấy rất nhiều ký hiệu như OD, OS, SPH, CYL, PD, Axis, ADD… khiến không ít người bối rối. Hiểu rõ các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn đọc chính xác kết quả mà còn hỗ trợ bạn theo dõi tiến trình thay đổi thị lực, biết khi nào cần thay kính và chọn đúng loại kính phù hợp.
1. OD, OS, OU – Xác Định Mắt Nào Được Ghi
- OD (Oculus Dexter): Mắt phải
- OS (Oculus Sinister): Mắt trái
- OU (Oculus Uterque): Cả hai mắt
Ngoài ra, một số đơn kính còn dùng ký hiệu R (Right) thay cho OD và L (Left) thay cho OS.
- Ví dụ:
- OD -1.00: Mắt phải bị cận 1 độ
- OS +3.50: Mắt trái bị viễn 3.5 độ
2. SPH (Sphere) – Độ Cầu Điều Chỉnh Cận/Viễn Thị
Độ cầu thể hiện mức độ cận thị (khi số âm) hoặc viễn thị (khi số dương). Đây là thông số quan trọng nhất khi cắt kính.
- Cận thị: SPH âm (-), ánh sáng hội tụ trước võng mạc
- Viễn thị: SPH dương (+), ánh sáng hội tụ sau võng mạc
- Ví dụ:
- SPH -2.00: Cận thị 2 độ
- SPH +1.75: Viễn thị 1.75 độ
3. CYL (Cylinder) – Độ Trụ Điều Chỉnh Loạn Thị
CYL thể hiện mức độ loạn thị, tức giác mạc có hình dạng không đều khiến hình ảnh bị méo hoặc nhòe. Giá trị CYL có thể âm hoặc dương, và luôn đi kèm với Axis (trục) để xác định hướng loạn thị.
- Ví dụ:
- CYL -0.75: Loạn thị cận nhẹ
- CYL +1.50: Loạn thị viễn mức trung bình
4. Axis – Trục Của Loạn Thị
Axis (trục) xác định góc xoay của loạn thị, được tính từ 1° đến 180°. Nó không biểu thị độ mạnh yếu mà chỉ thể hiện hướng điều chỉnh của kính trụ.
- Ví dụ:
- Axis 90: Trục loạn thị theo chiều dọc
- Axis 180: Trục loạn thị theo chiều ngang
- Axis 45: Trục nghiêng lệch 45 độ
Lưu ý: Axis chỉ có ý nghĩa khi có chỉ số CYL đi kèm.

5. ADD – Độ Bổ Sung Cho Người Lão Thị
ADD (Addition) là thông số dành riêng cho người bị lão thị, dùng để xác định độ bổ sung khi nhìn gần trong kính đa tròng hoặc hai tròng.
- Ví dụ:
- SPH +1.00 và ADD +2.00 → Tổng độ nhìn gần là +3.00
- ADD +1.50: Mắt cần cộng thêm 1.5 độ để đọc sách hoặc sử dụng điện thoại rõ ràng
6. PD (Pupillary Distance) – Khoảng Cách Đồng Tử
PD là khoảng cách giữa hai đồng tử (tâm mắt), đơn vị đo bằng milimet (mm). PD rất quan trọng để tròng kính được đặt đúng vị trí, giúp người đeo có tầm nhìn trung tâm chuẩn xác.
- PD người lớn thường từ 58mm – 72mm
- Với trẻ em có thể thấp hơn
- Ví dụ:
- PD 63mm: Khoảng cách giữa hai đồng tử là 63mm
Một số đơn có ghi PD đơn mắt, ví dụ:
- PD phải: 32.5mm
- PD trái: 30.5mm → Tổng cộng 63mm
7. Plano – Không Có Tật Khúc Xạ
Plano có nghĩa là không có cận hay viễn thị, tương đương với SPH = 0.00. Mắt không cần điều chỉnh độ cầu. Plano thường xuất hiện ở một mắt khi mắt còn lại bị tật khúc xạ nhẹ.
- Ví dụ:
- OD Plano, OS -1.50 → Mắt phải bình thường, mắt trái cận 1.5 độ
8. Diopter (D) – Đơn Vị Đo Độ Khúc Xạ
Tất cả các thông số SPH, CYL, ADD đều được đo bằng diopter (D). Con số càng lớn, mức độ khúc xạ càng nặng.
- Ví dụ:
- -1.00D: Cận thị nhẹ
- -6.00D: Cận thị nặng
- +3.00D: Viễn thị trung bình
- CYL -2.50D: Loạn thị khá nặng

HƯỚNG DẪN ĐỌC HIỂU KẾT QUẢ ĐO MẮT CHO CHÍNH MÌNH
Việc đọc hiểu kết quả đo mắt thường xoay quanh một số trường hợp như: mắt bị cận thị, loạn thị, viễn thị hoặc kết hợp nhiều tật khúc xạ. Tất cả thông số đo luôn được thực hiện riêng cho mắt trái và mắt phải, vì vậy bạn cần nhận biết rõ các ký hiệu để không bị nhầm lẫn giữa hai bên mắt. Cách hiểu đúng một bảng đo mắt được tiêu chuẩn hóa cụ thể như sau:
Trước tiên, nếu bạn bị cận thị thì kết quả đo mắt sẽ có dấu “-”. Trong khi đó, nếu là viễn thị thì sẽ được thể hiện bằng dấu “+”. Hai ký hiệu này đại diện cho loại kính bạn sẽ sử dụng: kính cầu lõm cho người cận và kính cầu lồi cho người viễn. Khác với cận viễn được ký hiệu là SPH (Sphere), thì loạn thị sẽ được ghi kèm sau ký hiệu CYL (Cylinder).
Ở bất kỳ nơi khám mắt nào, kết quả đo mắt luôn bắt đầu từ mắt phải trước. Các ký hiệu để phân biệt mắt phải trái cũng có quy ước riêng:
Kết quả của mắt phải được ghi sau chữ “Phải” hoặc ký hiệu “O.D” hay “R”.
Kết quả của mắt trái nằm sau chữ “Trái” hoặc ký hiệu “O.S” hay “L”.
- Cầu (SPH): biểu thị độ cận bằng dấu “-”, độ viễn bằng dấu “+”.
- Trụ (CYL): thể hiện độ loạn, thường là dấu “-”.
- Trục (AXIS): chỉ trục loạn thị, chỉ có nếu có loạn.
- ADD (Cộng thêm): là chỉ số cộng thêm vào độ nhìn xa để có thị lực nhìn gần rõ hơn – thường gặp ở người lão thị.
- KCĐT (khoảng cách đồng tử): thông số quan trọng giúp căn chỉnh tròng kính chính xác với tâm mắt. Nếu lệch tâm sẽ khiến hình ảnh bị biến dạng, nhìn mờ hoặc méo.

Từ những thông tin trên, bạn hoàn toàn có thể tự đọc hiểu và đối chiếu kết quả đo của mắt trái và mắt phải. Khoảng thời gian hợp lý để kiểm tra lại mắt là 6 tháng/lần, nhằm đảm bảo bạn luôn có số kính phù hợp, giúp mắt khỏe mạnh và hạn chế tăng độ nhanh chóng.