Hiện nay, tình trạng mắc các tật khúc xạ đang ngày càng trở nên phổ biến và ảnh hưởng đến mọi độ tuổi, từ trẻ nhỏ đến người lớn. Khi đi khám mắt, một trong những điều mà nhiều người đặc biệt quan tâm chính là làm sao để hiểu rõ kết quả đo thị lực của mình một cách nhanh chóng và chính xác.
Vậy làm thế nào để đọc đúng các chỉ số trong bảng kết quả khám mắt? Hãy cùng Yoon tìm hiểu chi tiết cách giải mã thông tin đo mắt để hiểu rõ tình trạng thị lực của bạn nhé!
TẠI SAO CẦN ĐỌC VÀ HIỂU KẾT QUẢ TẬT KHÚC XẠ?
Mắt người có thể nhìn rõ vật thể xung quanh là nhờ hình ảnh được hội tụ chính xác trên võng mạc. Tuy nhiên, khi hệ thống khúc xạ của mắt gặp vấn đề, hình ảnh sẽ không rơi đúng vị trí này, gây mờ hoặc nhòe đây chính là biểu hiện của các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị hoặc loạn thị.
Việc sớm kiểm tra và khám mắt với bác sĩ chuyên khoa là điều cần thiết để phát hiện đúng loại tật khúc xạ bạn đang mắc phải, từ đó xác định được độ kính phù hợp. Kính đeo sẽ giúp điều chỉnh đường truyền ánh sáng sao cho hình ảnh hội tụ chính xác lên võng mạc, cải thiện tầm nhìn một cách tối ưu. Các thông số đo được sẽ được ghi rõ trong đơn kính còn gọi là đơn thuốc kính mắt.

Với những người lần đầu đi đo mắt hoặc chưa quen với các ký hiệu chuyên môn, việc đọc đơn kính có thể gây bối rối. Tuy nhiên, nếu nắm được ý nghĩa của các ký hiệu, bạn sẽ dễ dàng hiểu được tình trạng mắt của mình, bao gồm loại tật khúc xạ đang gặp và độ nặng nhẹ của từng bên mắt.
Việc hiểu rõ kết quả đo mắt không chỉ giúp bạn chủ động hơn trong việc chăm sóc thị lực mà còn hỗ trợ lựa chọn kính phù hợp, tránh sai lệch độ gây mỏi mắt hay đau đầu. Đặc biệt, vì mỗi bên mắt có thể có hệ thống khúc xạ và mức độ khác nhau, nên bạn cần chú ý đọc đúng thông số của từng mắt để đảm bảo hiệu quả điều chỉnh tối ưu.
Ý NGHĨA CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG ĐƠN KÍNH THUỐC
Nguồn Gốc Của Các Ký Hiệu
Để đơn giản hóa việc ghi chép trong đơn kính, các bác sĩ nhãn khoa thường sử dụng các chữ viết tắt. Một cách ghi phổ biến là dùng từ tiếng Anh như RE (Right Eye) để chỉ mắt phải, và LE (Left Eye) để chỉ mắt trái. Tuy nhiên, cũng có nhiều trường hợp, các phòng khám hoặc bác sĩ lại áp dụng ký hiệu có nguồn gốc từ tiếng Latinh.
Chẳng hạn:
- OD (Oculus Dexter) là ký hiệu dành cho mắt phải.
- OS (Oculus Sinister) là ký hiệu chỉ mắt trái.
- OU (Oculus Uterque) dùng khi nhắc đến cả hai mắt.
Các từ này đều xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó “oculus” có nghĩa là mắt, “dexter” là phải và “sinister” là trái.

Các Ký Hiệu Phổ Biến Và Ý Nghĩa
Khi nhìn vào đơn kính thuốc, bạn sẽ thấy nhiều ký hiệu chuyên môn. Dưới đây là giải thích ý nghĩa từng ký hiệu thường gặp để bạn dễ dàng hiểu rõ tình trạng thị lực của mình:
- OD / Right Eye (Mắt phải): Dòng thông số tương ứng với mắt bên phải.
- OS / Left Eye (Mắt trái): Thể hiện các chỉ số đo đạc cho mắt trái.
- SPH (Sphere – Độ cầu): Cho biết bạn bị cận hay viễn thị, và mức độ nặng nhẹ. Nếu giá trị đi kèm dấu trừ (-), nghĩa là bạn bị cận thị. Ngược lại, nếu là dấu cộng (+) thì bạn viễn thị.
- CYL (Cylinder – Độ trụ): Phản ánh mức độ loạn thị. Cũng như SPH, giá trị có thể là dấu trừ (cận loạn) hoặc cộng (viễn loạn).
- AXIS (Trục): Chỉ góc xoay của độ loạn, thường được đo bằng độ (từ 0 đến 180). Nếu bạn bị loạn thị, đơn kính sẽ có thêm chỉ số này để bác sĩ xác định hướng điều chỉnh phù hợp.
- ADD (Addition – Độ cộng thêm): Dành cho người bị lão thị, đây là số độ bổ sung thêm vào kính nhìn xa để có thể nhìn gần rõ hơn, như khi đọc sách.
- Diopter (Đơn vị đo độ khúc xạ): Là đơn vị chuẩn trong nhãn khoa, dùng để biểu thị công suất hội tụ của thấu kính. Đơn vị này giúp xác định chính xác mức độ điều chỉnh cần thiết cho thị lực của bạn.
- PD (Pupil Distance – Khoảng cách đồng tử): Là khoảng cách giữa hai đồng tử của mắt. Đây là thông số rất quan trọng trong việc cắt kính. Nếu PD sai lệch so với thực tế, hình ảnh bạn nhìn qua kính có thể bị mờ hoặc méo, do trục quang học của tròng kính không trùng với trục nhìn thực tế.

THỜI HẠN HIỆU LỰC CỦA MỘT PHIẾU KHÁM MẮT LÀ BAO LÂU?
Thị lực của mỗi người, đặc biệt là ở trẻ em, có thể thay đổi trong thời gian ngắn, do đó việc theo dõi thường xuyên là điều cần thiết. Đối với trẻ nhỏ nhóm đối tượng dễ bị thay đổi tật khúc xạ như cận thị phụ huynh nên cho con đi kiểm tra mắt định kỳ khoảng 3 đến 6 tháng một lần. Việc này giúp phát hiện sớm những biến động về thị lực để kịp thời điều chỉnh.
Trong khi đó, người trưởng thành từ khoảng 18 tuổi trở lên thường có mức độ ổn định thị lực cao hơn, vì vậy khoảng thời gian giữa các lần khám mắt có thể kéo dài hơn thường là từ 6 tháng đến 1 năm. Điều này đồng nghĩa với việc một phiếu khám mắt sẽ có giá trị tốt nhất trong vòng 3 đến 6 tháng đối với trẻ em, và từ 6 đến 12 tháng đối với người lớn.
Tuy nhiên, mỗi người có một tình trạng thị lực khác nhau, do đó sau mỗi lần khám, bác sĩ chuyên khoa sẽ đưa ra lời khuyên cụ thể về thời điểm nên tái khám tiếp theo.
KHI NÀO NÊN ĐI KHÁM MẮT?
Khám Mắt Định Kỳ
Không phải lúc nào vấn đề về mắt cũng có biểu hiện rõ ràng, nhất là khi chỉ một bên mắt bị ảnh hưởng mắt còn lại có thể "bù trừ", khiến người bệnh không nhận ra thị lực đang có vấn đề. Chính vì vậy, khám mắt định kỳ là việc làm cần thiết ngay cả khi không thấy dấu hiệu bất thường.
Khoảng thời gian hợp lý để tái khám là từ 3 đến 6 tháng một lần, đặc biệt với trẻ em độ tuổi mà thị lực vẫn còn đang phát triển và dễ thay đổi. Khoảng thời gian này vừa đủ để theo dõi sự tiến triển của tật khúc xạ, lại không quá dài để bỏ lỡ thời điểm điều chỉnh phù hợp.

Khi Xuất Hiện Các Dấu Hiệu Bất Thường
Nếu bạn hoặc con trẻ có bất kỳ biểu hiện lạ nào liên quan đến thị lực, đừng chần chừ trong việc đến gặp bác sĩ nhãn khoa. Đặc biệt đối với trẻ em, cha mẹ cần chú ý nếu con có những biểu hiện như:
- Liên tục nheo mắt khi nhìn gần hoặc nhìn xa, hoặc phàn nàn rằng không thấy rõ bảng viết ở lớp.
- Phải tiến sát vật thể để nhìn rõ hơn, ví dụ như ngồi sát màn hình tivi hay dí sát mặt vào sách.
- Thường xuyên nghiêng đầu để quan sát đây có thể là dấu hiệu cho thấy một bên mắt yếu hơn.
- Chớp mắt liên tục hoặc hay dụi mắt, biểu hiện này thường cho thấy mắt đang bị khó chịu hoặc mỏi.
Những dấu hiệu kể trên có thể là biểu hiện sớm của tật khúc xạ như cận thị, loạn thị hoặc viễn thị. Việc phát hiện sớm sẽ giúp can thiệp và điều chỉnh kịp thời, hạn chế tối đa những ảnh hưởng tiêu cực đến học tập và sinh hoạt hằng ngày.
Hiểu được cách đọc thông số khúc xạ trên phiếu khám giúp bạn đặc biệt là các bậc phụ huynh có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng thị lực của bản thân và con cái. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi mức độ thay đổi, phát triển hoặc ổn định của độ cận theo thời gian.