Cận thị thường được chia thành nhiều mức khác nhau dựa trên độ khúc xạ của mắt, được tính bằng đơn vị diop (D). Khi độ cận càng lớn, trục nhãn cầu có xu hướng kéo dài ra phía sau nhiều hơn. Trong bài viết này, hãy cùng Yoon tìm hiểu chi tiết các cấp độ cận thị, những yếu tố có thể khiến độ cận tăng nhanh, các biến chứng tiềm ẩn cũng như những cách phòng ngừa hiệu quả.
ĐỘ CẬN THỊ LÀ GÌ?
Độ cận thị là thông số dùng để xác định mức độ cận của mắt, phản ánh khả năng khúc xạ ánh sáng so với bình thường. Chỉ số này được đo bằng đơn vị diop (D). Do cận thị phải được điều chỉnh bằng thấu kính phân kỳ, nên độ cận luôn được ký hiệu bằng dấu âm (–).

CÁC MỨC ĐỘ CẬN THỊ CỦA MẮT
Dựa trên giá trị diop, cận thị thường được chia thành 4 cấp độ: nhẹ, trung bình, nặng và rất nặng (cực đoan). Việc phân loại này đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều chỉnh thị lực và theo dõi sức khỏe mắt lâu dài.
1. Cận Thị Nhẹ: Dưới –3.00 diop
Cận thị nhẹ là khi độ cận dao động từ khoảng –0.25 đến –3.00 diop. Ở giai đoạn này, thị lực chưa bị ảnh hưởng quá nhiều và vẫn có thể sinh hoạt tương đối bình thường.
Dấu hiệu thường gặp:
- Nhìn xa không rõ, trong khi nhìn gần vẫn tốt
- Thường xuyên nheo mắt để quan sát vật ở xa
- Dễ mỏi mắt hoặc đau đầu khi làm việc gần trong thời gian dài
Người bị cận nhẹ nên đeo kính gọng hoặc kính áp tròng để cải thiện thị lực và giảm mệt mỏi cho mắt. Khi đủ 18 tuổi và độ cận đã ổn định, có thể cân nhắc các phương pháp phẫu thuật khúc xạ như LASIK, Femto LASIK hay SMILE.
2. Cận Thị Trung Bình: Từ –3.25 đến –6.00 diop
Đây là mức độ cận khá phổ biến và bắt đầu ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt, học tập cũng như công việc hằng ngày.
Biểu hiện thường thấy:
- Nhìn xa mờ nhiều, kể cả khi cố nheo mắt
- Chỉ nhìn rõ khi đưa vật lại gần hơn bình thường
- Hay bị đau đầu, mỏi mắt sau khi đọc sách hoặc làm việc gần
- Khó tập trung do hạn chế khả năng quan sát xa
Ở giai đoạn này, việc đeo kính gọng hoặc kính áp tròng gần như là bắt buộc để đảm bảo thị lực. Phẫu thuật điều trị cận thị cũng có thể được xem xét nếu đáp ứng đủ điều kiện về độ tuổi và độ ổn định khúc xạ.

3. Cận Thị Nặng: Trên –6.25 đến –10.00 diop
Cận thị nặng xảy ra khi độ cận vượt quá –6.00 diop. Đây là mức độ có ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng cho mắt.
Triệu chứng phổ biến:
- Nhìn xa rất kém, ngay cả khi đã đeo kính
- Khi không đeo kính, phải đưa vật sát mắt mới có thể nhìn rõ
- Mắt nhanh mỏi, đau đầu chỉ sau thời gian ngắn nhìn gần
- Khó khăn trong học tập, làm việc và sinh hoạt
Ngoài ra, người cận nặng có nguy cơ cao gặp các biến chứng như thoái hóa võng mạc, thoái hóa hoàng điểm, glôcôm, đục thủy tinh thể hoặc tân mạch võng mạc. Trong nhiều trường hợp, phẫu thuật khúc xạ nâng cao hoặc đặt kính nội nhãn có thể được chỉ định để cải thiện thị lực.
4. Cận Thị Rất Nặng (cực đoan): Trên –10.25 diop
Một số trường hợp cận thị có thể vượt quá –10.00 diop. Đây được xem là cận thị rất nặng và thường liên quan đến yếu tố bẩm sinh hoặc các bệnh lý, chấn thương nghiêm trọng ở mắt. Người mắc mức độ này cần được theo dõi sát sao và kiểm tra mắt định kỳ để hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ KHIẾN ĐỘ CẬN THỊ GIA TĂNG
Có nhiều nguyên nhân khác nhau làm tăng khả năng mắc cận thị hoặc khiến độ cận tiến triển nhanh hơn. Việc nắm rõ các yếu tố nguy cơ này sẽ giúp mỗi người chủ động phòng tránh và kiểm soát tình trạng cận thị hiệu quả hơn.
1. Yếu Tố Di Truyền
Cận thị có tính chất di truyền khá rõ rệt. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra sự tồn tại của các gen liên quan đến cận thị trên nhiễm sắc thể. Những người mang gen di truyền cận thị có nguy cơ mắc tật này cao hơn rất nhiều lần so với người không có yếu tố di truyền trong gia đình.
2. Tác Động Từ Môi Trường Sống
Điều kiện môi trường sinh hoạt và làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe đôi mắt. Việc học tập, làm việc trong không gian thiếu ánh sáng, ánh sáng không phù hợp hoặc thường xuyên tiếp xúc với ánh sáng xanh từ các thiết bị điện tử có thể khiến mắt nhanh mỏi và góp phần làm tăng độ cận theo thời gian.

3. Nhìn Gần Trong Thời Gian Dài
Thói quen tập trung nhìn gần liên tục như đọc sách, viết bài, may vá hay làm việc chi tiết mà không cho mắt nghỉ ngơi hợp lý sẽ khiến mắt phải điều tiết quá mức. Tình trạng căng thẳng kéo dài này dễ dẫn đến mỏi mắt và làm độ cận tăng nhanh hơn.
4. Lạm Dụng Thiết Bị Điện Tử
Việc sử dụng điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính trong thời gian dài mỗi ngày cũng là yếu tố nguy cơ đáng kể. Ánh sáng xanh phát ra từ màn hình có thể gây ảnh hưởng đến võng mạc, làm suy giảm chức năng thị giác và thúc đẩy sự tiến triển của cận thị.
Nhận diện sớm và hạn chế các yếu tố nguy cơ trên sẽ giúp bảo vệ đôi mắt tốt hơn, đồng thời góp phần làm chậm quá trình tăng độ cận thị.
CÁCH PHÒNG NGỪA VÀ CHĂM SÓC CẬN THỊ HIỆU QUẢ
Cận thị đang ngày càng gia tăng và gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến sinh hoạt, học tập cũng như công việc hằng ngày. Vì vậy, chủ động phòng tránh và chăm sóc đôi mắt đúng cách là yếu tố quan trọng giúp duy trì thị lực khỏe mạnh và hạn chế các biến chứng về mắt trong tương lai.
1. Biện Pháp Phòng Ngừa Cận Thị Ở Người Chưa Mắc
Đảm bảo môi trường đủ ánh sáng
Ánh sáng phù hợp giúp mắt điều tiết tốt hơn. Khi học tập và làm việc, nên bố trí không gian đủ sáng, ưu tiên tận dụng ánh sáng tự nhiên và tránh ánh sáng quá yếu hoặc quá gắt.
Giữ tư thế và khoảng cách hợp lý
Ngồi thẳng lưng, không cúi sát vào sách vở hay màn hình. Khoảng cách lý tưởng khi làm việc với máy tính nên duy trì khoảng 50–60 cm để giảm áp lực cho mắt.
Tăng cường hoạt động ngoài trời
Sau thời gian dài tiếp xúc với thiết bị điện tử hoặc làm việc cần tập trung cao, nên cho mắt nghỉ ngơi bằng cách tham gia các hoạt động ngoài trời. Việc tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên giúp mắt thư giãn và hỗ trợ giảm nguy cơ mắc cận thị.
Khám mắt định kỳ
Kiểm tra thị lực thường xuyên giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và can thiệp kịp thời, từ đó duy trì sức khỏe đôi mắt lâu dài.

2. Chăm Sóc Và Làm Chậm Tiến Triển Cận Thị
Đeo kính đúng độ
Sử dụng kính có độ phù hợp giúp mắt nhìn rõ, giảm tình trạng điều tiết quá mức và hạn chế cảm giác mỏi mắt.
Hạn chế thói quen gây hại cho mắt
Thức khuya, nhìn màn hình quá lâu, làm việc trong điều kiện thiếu ánh sáng là những yếu tố dễ khiến độ cận tăng nhanh. Việc điều chỉnh lối sống sẽ giúp bảo vệ thị lực tốt hơn.
Sử dụng nước mắt nhân tạo hoặc thuốc nhỏ mắt
Trong trường hợp mắt khô hoặc mỏi, bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để sử dụng nước mắt nhân tạo hoặc thuốc nhỏ mắt phù hợp nhằm tăng độ ẩm và giảm khó chịu cho mắt.
Bổ sung dưỡng chất cần thiết
Chế độ ăn giàu vitamin A, C, E, kẽm, DHA và omega-3 có lợi cho mắt. Các dưỡng chất này thường có nhiều trong rau xanh, trái cây, cá hồi, thịt bò và các loại hạt.

Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, việc quan tâm và chăm sóc sức khỏe thị giác là điều không thể xem nhẹ. Cận thị tuy phổ biến nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phòng ngừa và chăm sóc đúng cách, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống mỗi ngày.